Xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đang ghi nhận bước tăng trưởng mạnh mẽ và lập kỷ lục mới, trở thành mặt hàng dẫn đầu trong nhóm nông sản xuất khẩu. Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, trong 11 tháng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng ước đạt khoảng 3,4 tỷ USD, vượt mức của năm trước và là con số cao nhất từ trước đến nay. Kết quả này không chỉ phản ánh sức bật của ngành hàng sầu riêng mà còn cho thấy sự dịch chuyển rõ nét trong cơ cấu nông sản xuất khẩu của Việt Nam.
Động lực tăng trưởng chủ yếu tiếp tục đến từ thị trường Trung Quốc, thị trường xuất khẩu lớn nhất và quan trọng nhất của sầu riêng Việt Nam. Thống kê cho thấy, Trung Quốc chiếm tới 94,35% tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng, tương đương hơn 3,14 tỷ USD. Dù trong tháng 10, lượng xuất khẩu ghi nhận mức sụt giảm hơn 41% do yếu tố cuối vụ và việc Trung Quốc tăng cường kiểm soát nhập khẩu qua đường biên mậu, song tính chung từ đầu năm đến nay, kim ngạch xuất khẩu vẫn tăng gần 14% so với cùng kỳ năm ngoái.
Giới chuyên gia đánh giá, mức tăng trưởng này phản ánh nhu cầu lớn và ổn định của thị trường tỷ dân, đồng thời cho thấy khả năng thích ứng ngày càng tốt của doanh nghiệp và người sản xuất trong nước trước các yêu cầu kỹ thuật ngày một khắt khe. Dù đối mặt với nhiều rào cản về chất lượng, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc, sầu riêng Việt Nam vẫn duy trì sức cạnh tranh đáng kể trên thị trường quốc tế.

Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho rằng lợi thế cạnh tranh lớn nhất của sầu riêng Việt Nam tại thị trường Trung Quốc nằm ở yếu tố giá cả. Giá bình quân xuất khẩu sầu riêng Việt Nam hiện ở mức khoảng 3.696 USD/tấn, thấp hơn khoảng 15% so với sầu riêng Thái Lan. Bên cạnh đó, lợi thế về vị trí địa lý giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, bảo đảm độ tươi ngon, đã giúp Việt Nam vươn lên trở thành nhà cung cấp sầu riêng lớn thứ hai cho thị trường Trung Quốc.
Tuy nhiên, theo ông Nguyên, thành công của ngành sầu riêng không chỉ dựa vào lợi thế giá. Trước áp lực tiêu chuẩn ngày càng cao, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư bài bản vào vùng trồng đạt chuẩn, áp dụng mã số vùng trồng, xây dựng hệ thống kho lạnh, dây chuyền đóng gói hiện đại và từng bước phát triển thương hiệu. Chính những yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng ổn định và bền vững của ngành hàng.
Song song với nỗ lực của doanh nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đã xây dựng quy trình quản lý riêng đối với mặt hàng sầu riêng, bao gồm quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và kiểm dịch thực vật. Đây được xem là tiền lệ quan trọng, tạo cơ sở để mở rộng xuất khẩu chính ngạch đối với nhiều loại nông sản khác trong thời gian tới.
Bên cạnh thị trường Trung Quốc, xuất khẩu sầu riêng sang các thị trường khác cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực. Kim ngạch xuất khẩu sang Hong Kong tăng gần 89%, đạt hơn 45 triệu USD và tiếp tục giữ vai trò là cửa ngõ trung chuyển quan trọng. Các thị trường như Papua New Guinea, Malaysia, Nhật Bản và Canada đều ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số, mở ra triển vọng đa dạng hóa thị trường trong dài hạn.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu sầu riêng sang Thái Lan giảm mạnh tới 77% do cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Trung Quốc, trong khi xuất khẩu sang Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc và Campuchia cũng sụt giảm, cho thấy dư địa mở rộng thị trường ngoài Trung Quốc vẫn còn hạn chế và đòi hỏi chiến lược dài hơi hơn.

Theo ông Đặng Phúc Nguyên, với đà tăng trưởng hiện tại, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam hoàn toàn có thể chạm mốc 4 tỷ USD trong năm 2025. Riêng trong 11 tháng, giá trị xuất khẩu ước đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tiếp tục củng cố vị thế của sầu riêng là mặt hàng nông sản có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.
Trong bối cảnh Trung Quốc ngày càng siết chặt các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, việc nâng chuẩn vùng trồng được xác định là yếu tố then chốt. Ông Huỳnh Tấn Đạt, Cục trưởng Cục Trồng trọt, cho biết sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan chuyên ngành của Việt Nam và Trung Quốc đã giúp hoạt động xuất khẩu diễn ra thông suốt, đồng thời rút ngắn thời gian thông quan và tăng niềm tin của nhà nhập khẩu.
Một trong những thách thức lớn thời gian qua là vấn đề tồn dư cadimi trong sầu riêng. Việt Nam và Trung Quốc đã phối hợp đánh giá, xác định nguyên nhân chủ yếu đến từ đất và phân bón. Nhiều giải pháp kỹ thuật đã được triển khai, bao gồm sử dụng chế phẩm hấp phụ kim loại nặng, điều chỉnh quy trình bón phân và áp dụng mô hình xen canh nhằm giảm nguy cơ ô nhiễm.
Đáng chú ý, sau khi Việt Nam gửi báo cáo kỹ thuật về kết quả triển khai các mô hình sản xuất liên kết tại các vùng trồng trọng điểm như Đồng Tháp, Đồng Nai và Vĩnh Long, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đã đánh giá cao và chính thức phê duyệt thêm hơn 800 mã số vùng trồng cùng hơn 130 cơ sở đóng gói sầu riêng. Đây được xem là bước mở rộng quy mô quan trọng, tạo điều kiện để ngành sầu riêng duy trì sản xuất ổn định, chủ động nguồn hàng chất lượng cao và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong năm 2025 và các năm tiếp theo.
(Nguồn: Sưu Tầm)

English
中文 (中国)