Trong lĩnh vực nông nghiệp, Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chế biến sâu và tích cực xúc tiến đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại tự do mới để mở rộng thị trường, đặc biệt là các khu vực tiềm năng như Trung Đông, châu Phi và Trung Á. Đây được xem là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông sản Việt Nam và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VinaFruit), trong 9 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt khoảng 6,11 tỷ USD, tăng 8,3% so với cùng kỳ năm 2024, với mức xuất siêu đạt hơn 4,2 tỷ USD. Tổng Thư ký Hiệp hội, ông Đặng Phúc Nguyên, cho biết sự tăng trưởng này phần lớn nhờ hoạt động xuất khẩu rau quả sang Trung Quốc phục hồi mạnh trong tháng 8 và tháng 9. Tuy nhiên, trong 8 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu sang Trung Quốc vẫn giảm 9,3% so với cùng kỳ, đạt gần 2,8 tỷ USD, cho thấy ngành rau quả đang phụ thuộc lớn vào thị trường này. Ông Nguyên nhận định, khi thị trường Trung Quốc thay đổi về nhu cầu hay quy định kiểm dịch, toàn ngành sẽ chịu ảnh hưởng rõ rệt. Do đó, tăng cường chế biến sâu để mở rộng xuất khẩu sang các thị trường có nhu cầu cao về rau quả chế biến như châu Âu, Nhật Bản và Trung Đông là yêu cầu cấp thiết cho doanh nghiệp hiện nay.

Theo Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), thị trường rau quả chế biến toàn cầu đang trên đà tăng trưởng ổn định nhờ nhu cầu ngày càng lớn đối với các sản phẩm tiện lợi. Dự kiến, giá trị thị trường rau quả chế biến toàn cầu sẽ đạt 77 tỷ USD trong năm 2025 và tăng lên 111,6 tỷ USD vào năm 2035, với tốc độ tăng trưởng bình quân 3,8% mỗi năm. Trong đó, thị trường trái cây và rau củ đông lạnh được dự báo tăng từ 4,9 tỷ USD năm 2025 lên 9,4 tỷ USD vào năm 2035, còn thị trường trái cây đóng hộp sẽ đạt giá trị 22,1 tỷ USD vào cùng kỳ. Đây là cơ hội lớn để các doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa sản phẩm chế biến, giảm rủi ro phụ thuộc vào hàng tươi và tạo sức cạnh tranh cao hơn trên thị trường quốc tế. Không chỉ riêng rau quả, các ngành hàng nông nghiệp khác cũng cần chuyển hướng mạnh mẽ từ sản xuất thô sang chế biến sâu để mở rộng cơ hội thị trường. Đối với ngành cà phê, khi Quy định chống phá rừng (EUDR) của Liên minh châu Âu chính thức có hiệu lực, các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ đối mặt với nhiều thách thức tại thị trường chủ lực EU. Vì vậy, việc mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác được dự báo có nhu cầu cà phê gia tăng mạnh, đặc biệt là cà phê chế biến, trở thành hướng đi tất yếu. Tại Nhật Bản một trong những quốc gia tiêu thụ cà phê lớn và ổn định nhất châu Á doanh thu ngành cà phê năm 2024 đạt khoảng 5,43 tỷ USD và dự kiến tăng lên 5,66 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng bình quân 0,47%/năm. Trong đó, phân khúc cà phê hòa tan đóng vai trò chủ lực, ước đạt 3,87 tỷ USD năm 2025 và dự báo tăng lên 4,56 tỷ USD vào năm 2030, tương đương mức tăng trưởng trung bình 3,32%/năm. Tại Australia, bình quân mỗi người tiêu thụ khoảng 1,9 kg cà phê/năm, trong đó cà phê hòa tan chiếm tới 75% tổng lượng tiêu thụ, đồng thời phân khúc cà phê đặc sản và cà phê cô đặc dùng tại nhà đang phát triển nhanh. Nhờ định hướng này, 7 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cà phê chế biến của Việt Nam đã đạt 1,02 tỷ USD, tăng 64% so với cùng kỳ năm 2024, phản ánh xu hướng tăng trưởng bền vững nhờ chế biến sâu.

Giải pháp trọng tâm mở cửa thị trường nông sản

Song song với đẩy mạnh sản xuất, công tác xúc tiến thương mại tại các thị trường mới cũng được chú trọng. Theo Tham tán Thương mại Việt Nam tại Nhật Bản, ông Tạ Đức Minh, cuối tháng 9 vừa qua, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia Triển lãm và Hội thảo cà phê quốc tế tại trung tâm Tokyo Big Sight, Nhật Bản nơi quy tụ hơn 450 doanh nghiệp trưng bày và hơn 70.000 lượt khách tham quan. Các sản phẩm cà phê nhân xanh, cà phê rang xay, cà phê đặc sản và cà phê chế biến sâu của Việt Nam đã nhận được sự quan tâm lớn từ các nhà nhập khẩu cao cấp, mở ra cơ hội hợp tác thương mại mới. Không chỉ cà phê và rau quả, ngành thủy sản Việt Nam cũng đang tận dụng tốt các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 8 tháng đầu năm 2025, khối các quốc gia thuộc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) dẫn đầu về tốc độ tăng nhập khẩu cá tra Việt Nam, đạt 242 triệu USD, tăng 36% so với cùng kỳ năm 2024. Các thị trường như Nhật Bản, Canada, Mexico, Chile ghi nhận nhu cầu ổn định, đặc biệt đối với sản phẩm cá tra chế biến sâu. Tại khu vực Nam Mỹ, Brazil được coi là cửa ngõ thương mại quan trọng đã nhập khẩu 118 triệu USD cá tra Việt Nam tính đến hết tháng 8/2025, tăng 54% so với cùng kỳ năm trước. Những con số này cho thấy Nam Mỹ đang trở thành điểm đến tiềm năng mới cho thủy sản Việt Nam, góp phần đa dạng hóa thị trường và nâng cao vị thế xuất khẩu của ngành.

Bên cạnh đó, Trung Đông cũng nổi lên như một “điểm đến vàng” cho nông sản Việt Nam trong thời gian tới. Theo ông Trương Xuân Trung, Bí thư thứ nhất, phụ trách Thương vụ Việt Nam tại Các Tiểu Vương quốc Arab Thống nhất (UAE), khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam UAE (CEPA) có hiệu lực, dự kiến 99% hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang UAE sẽ được miễn thuế quan. Đây là cơ hội lớn để nông sản Việt Nam thâm nhập sâu vào khu vực Trung Đông nơi có sức mua lớn và nhu cầu cao đối với các sản phẩm chất lượng, đặc biệt là những mặt hàng đạt chứng nhận Halal. Để tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ CEPA, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị về quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, qua đó khẳng định thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Với sự chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ cùng nỗ lực đổi mới từ phía doanh nghiệp, việc mở cửa thị trường nông sản Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc tăng kim ngạch xuất khẩu, mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu quốc gia và củng cố vị thế Việt Nam như một trung tâm chế biến, cung ứng nông sản chất lượng cao trong khu vực và trên thế giới.

(Nguồn: Sưu Tầm)

Quick contact